Thun lạnh
Bề mặt mịn, mát tay, ít nhăn và dễ mặc trong điều kiện vận động thường xuyên.
Chất liệu & bảng size
Xem nhanh bề mặt vải, rồi tra size theo cân nặng và chiều cao để chốt danh sách cho cả đội.
Bốn lựa chọn thực tế
Mỗi chất liệu có một ưu điểm riêng. Mở ảnh để xem chi tiết bề mặt, sau đó chọn theo tần suất sử dụng và cảm giác mặc mong muốn.
Bề mặt mịn, mát tay, ít nhăn và dễ mặc trong điều kiện vận động thường xuyên.
Chất vải nhẹ, thoáng khí, bề mặt lỗ mè nhỏ giúp thoát mồ hôi tốt khi thi đấu.
Bề mặt dệt nổi dạng ô nhỏ, tạo cảm giác chắc vải, đứng form và bền khi sử dụng lâu dài.
Kiểu dệt lưới thoáng, phù hợp áo bóng rổ cần độ thoải mái và khả năng thoát nhiệt tốt.
Gợi ý theo nhu cầu
Phương án phù hợp là phương án cân bằng giữa ngân sách, tần suất thi đấu và độ đứng form mà đội mong muốn.
Tối ưu chi phí
Dễ mặc, phù hợp lớp học, đội giao hữu hoặc team phong trào.
Cân bằng nhất
Nhẹ, thoáng và phù hợp đa số nhu cầu vận động của đội.
Ưu tiên đứng form
Bề mặt dệt nổi, cảm giác chắc vải và form áo rõ hơn.
Ưu tiên thoát nhiệt
Bề mặt lưới thể thao, phù hợp đội muốn cảm giác thoáng.
Bảng size châu Á
Thông số dưới đây là mốc tham khảo. Nếu muốn mặc rộng rãi, thoải mái, có thể chọn tăng 1–2 size và gửi danh sách để được tư vấn lại.
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
| SIZE | S | M | L | XL | 2XL | 3XL | 4, 5, 6XL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cân nặng (kg) | 40 – 53 | 53 – 60 | 60 – 68 | 68 – 74 | 74 – 80 | 80 – 86 | 86 – 120 |
| Chiều cao (m) | 1.45 – 1.60 | 1.60 – 1.65 | 1.65 – 1.70 | 1.70 – 1.75 | 1.75 – 1.80 | 1.80 – 1.85 | 1.80 – 1.85 |
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
| SIZE | 1 | 3 | 5 | 7 | 9 | 11 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cân nặng (kg) | 8 – 10 | 10 – 15 | 15 – 20 | 20 – 25 | 25 – 30 | 30 – 35 | 35 – 40 |
| Tuổi | ≤ 2 tuổi | ≤ 3 tuổi | ≤ 5 tuổi | ≤ 7 tuổi | ≤ 9 tuổi | ≤ 11 tuổi | ≤ 13 tuổi |
Cần tư vấn theo đội?
Nếu đội chưa thống nhất chất liệu, có thể gửi thêm ngân sách dự kiến để được tư vấn cùng lúc.
Đội bạn đã có ý tưởng?